Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

underachiever

//

* danh từ
  • người làm kém, người làm không được tốt như mong đợi (nhất là về học tập)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a student who does not perform as well as expected or as well as the IQ indicates

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...