Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underachiever

“underachievers” là ngôi 3 số ít của underachiever — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underachiever

//

* danh từ
  • người làm kém, người làm không được tốt như mong đợi (nhất là về học tập)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a student who does not perform as well as expected or as well as the IQ indicates

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...