Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underbudgeted

/,ʌndә'bʌdʒitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underbudgeted

//

* tính từ
  • không được cấp đủ kinh phí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...