underdog
“underdogs” là số nhiều của underdog — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The underdog won the championship.”Kẻ yếu thế đã giành chức vô địch.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
underdog
/'ʌndədɔg/
danh từ
- chó bị thua (khi cắn nhau); người bị thua (trong cuộc đấu vật)
- người bị thu thiệt; người bị áp bức
Định nghĩa tiếng Anh
n. one at a disadvantage and expected to lose