Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underframe

/'ʌndә,freim/

“underframes” là số nhiều của underframe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underframe

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) khung; bộ lót khung
  • át-xi
Định nghĩa tiếng Anh

n the internal supporting structure that gives an artifact its shape

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...