Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underlain

/'ʌndəlain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underlain

/'ʌndəlain/

ngoại động từ underlay; underlain

  • nằm dưới, ở dưới
  • làm cơ sở cho, làm nền tảng cho (một học thuyết...)
Định nghĩa tiếng Anh

v be or form the base for v lie underneath

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...