Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underline

/'ʌndəlain/ IELTSCollins ★★ phổ biến #9691

“underlined” là quá khứ phân từ của underline — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gạch dưới động từ

“Underline new terms in your digital textbook.”Gạch dưới thuật ngữ mới trong sách số của bạn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underline

/'ʌndəlain/

danh từ

  • đường gạch dưới (một chữ...)
  • (sân khấu) dòng quảng cáo (dưới một bức tranh quảng cáo kịch)

ngoại động từ: (underscore)

/,ʌndə'skɔ:/
  • gạch dưới
    • to underline a sentence: gạch dưới một câu
  • dằn giọng, nhấn mạnh
Định nghĩa tiếng Anh

v. draw a line or lines underneath to call attention to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...