undermeaning
/'ʌndә,mi:niŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undermeaning
//
* danh từ- ý nghĩa kín đáo; hàm ý
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...