Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30557

underpaid

/'ʌndə'pei/

ngoại động từ underpaid

  • trả lương thấp
Định nghĩa tiếng Anh

v pay too little

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...