Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

underpan

//

* danh từ
  • (ô tô) khay dưới; khay lót; chậu lót

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...