Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #17710

underpants

//

* danh từ, pl
  • quần đùi, quần lót (quần ngắn của đàn ông, con trai)
Biến thể từ underpants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an undergarment that covers the body from the waist no further than to the thighs; usually worn next to the skin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...