Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underpart

/'ʌndəpɑ:t/

“underparts” là số nhiều của underpart — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underpart

/'ʌndəpɑ:t/

danh từ

  • phần dưới
  • (sân khấu) vai phụ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a part lying on the lower side or underneath an animal's body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...