Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14316

underpinning

/,ʌndə'piniɳ/

danh từ

  • (kiến trúc) đá trụ, tường chống (ở chân tường)
Định nghĩa tiếng Anh

v support from beneath\nv support with evidence or authority or make more certain or confirm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...