Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underplanting

/,ʌndә'plɑ:ntiŋ/

“underplantings” là số nhiều của underplanting — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ underplantings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underplanting

//

* danh từ
  • (nông nghiệp) trồng thêm (cây)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...