Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underpressure

/,ʌndә'preʃә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underpressure

//

* danh từ
  • (vật lý) học tính chất loãng; áp lực đo chân không
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...