Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underprivilege

/'ʌndә,privilidʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underprivilege

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tình trạng nghèo (tương đối)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...