Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

underprivilege

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tình trạng nghèo (tương đối)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...