Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underquote

/'ʌndə'kwout/

“underquoting” là hiện tại phân từ của underquote — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underquote

/'ʌndə'kwout/

ngoại động từ

  • đưa ra giá hạ hơn, định giá hạ hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v. offer for sale at a price lower than the market price v. quote a price lower than that quoted by (another seller)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...