Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undershore

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undershore

//

* ngoại động từ
  • chống đỡ
  • ủng hộ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...