Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underslung

/.ʌndә'slʌŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underslung

//

* tính từ
  • được đỡ từ bên trên
  • treo thấp hơn trục (về khung gầm của xe ô tô)
Định nghĩa tiếng Anh

s. supported from above especially in a vehicle having springs attached to the axle from below

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...