undersow
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undersow
//
* danh từ- (nông nghiệp) cây gieo trồng dưới tán rừng* ngoại động từ (undersowed, undersown)
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...