Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undersow

/'ʌndәsәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undersow

//

* danh từ
  • (nông nghiệp) cây gieo trồng dưới tán rừng* ngoại động từ (undersowed, undersown)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...