Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

understand gender roles

/ˌʌndərˈstænd ˈdʒɛndər roʊlz/

Nghĩa thường dùng

hiểu các vai trò của các giới khác nhau cụm từ

“It's important to understand gender roles in society.”Việc hiểu các vai trò giới trong xã hội là rất quan trọng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...