Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #12982

understate

/'ʌndə'steit/

ngoại động từ

  • nói bớt, nói giảm đi, báo cáo không đúng sự thật
    • they understate their own losses: chúng nói giảm bớt những thiệt hại của chúng
Định nghĩa tiếng Anh

v. represent as less significant or important

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...