understock
/'ʌndə'stɔk/
“understocks” là ngôi 3 số ít của understock — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
understocking hiện tại phân từ
understocked quá khứ
understocks ngôi 3 số ít
understocked quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
understock
/'ʌndə'stɔk/
ngoại động từ
- cấp thiếu, cấp không đủ (dụng cụ cho một nông trường, hàng hoá cho một cửa hàng...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. stock with less than the usual or desirable number or quantity