Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

understock

/'ʌndə'stɔk/

“understocks” là ngôi 3 số ít của understock — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

understock

/'ʌndə'stɔk/

ngoại động từ

  • cấp thiếu, cấp không đủ (dụng cụ cho một nông trường, hàng hoá cho một cửa hàng...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. stock with less than the usual or desirable number or quantity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...