Từ điển Anh–Việt

112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

understudy

/'ʌndə,stʌdi/ GRE phổ biến #24728

“understudies” là số nhiều của understudy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

understudy

/'ʌndə,stʌdi/

danh từ

  • (sân khấu) người đóng thay

ngoại động từ

  • đóng thay
  • học thuộc vai để đóng thay
Định nghĩa tiếng Anh

n. an actor able to replace a regular performer when required v. be an understudy or alternate for a role

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...