Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #24728

understudy

/'ʌndə,stʌdi/

danh từ

  • (sân khấu) người đóng thay

ngoại động từ

  • đóng thay
  • học thuộc vai để đóng thay
Định nghĩa tiếng Anh

n. an actor able to replace a regular performer when required\nv. be an understudy or alternate for a role

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...