Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #9442

undertaking

/,ʌndə'teikiɳ/

danh từ

  • sự quyết làm, sự định làm
  • sự cam đoan, sự đảm đương gánh vác
  • công việc kinh doanh; sự kinh doanh
  • nghề lo liệu đám ma
Định nghĩa tiếng Anh

n. any piece of work that is undertaken or attempted\nn. the trade of a funeral director

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...