Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undertone

/'ʌndətoun/ phổ biến #18524

“undertones” là số nhiều của undertone — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undertone

/'ʌndətoun/

danh từ

  • giọng thấp, giong nói nhỏ
    • to talk in undertone: nói nhỏ
  • màu nhạt, màu dịu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a quiet or hushed tone of voice n. a subdued emotional quality underlying an utterance; implicit meaning n. a pale or subdued color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...