Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undervalue

/'ʌndə'vælju:/ Collins ★ phổ biến #17921

“undervalued” là quá khứ phân từ của undervalue — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undervalue

/'ʌndə'vælju:/

ngoại động từ

  • đánh giá thấp
  • coi rẻ, coi thường, khinh thường
Định nghĩa tiếng Anh

v. assign too low a value to v. esteem lightly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...