undervalue
/'ʌndə'vælju:/ Collins ★ phổ biến #17921
“undervalued” là quá khứ phân từ của undervalue — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
undervalued quá khứ phân từ
undervalues ngôi 3 số ít
undervalued quá khứ
undervaluing hiện tại phân từ
undervalues số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undervalue
/'ʌndə'vælju:/
ngoại động từ
- đánh giá thấp
- coi rẻ, coi thường, khinh thường
Định nghĩa tiếng Anh
v. assign too low a value to v. esteem lightly