Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underwhelm

/,ʌndә'hwelm/

“underwhelming” là hiện tại phân từ của underwhelm — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underwhelm

//

* động từ
  • không gây được ấn tượng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...