Từ điển Anh–Việt

112,426 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

underwritten

/'ʌndərait/

ngoại động từ underwrote; underwritten

  • ((thường) động tính từ quá khứ) ký ở dưới
  • bảo hiểm (tàu thuỷ, hàng hoá)
Định nghĩa tiếng Anh

v guarantee financial support of\nv protect by insurance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...