Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underwrote

/'ʌndərait/
Biến thể từ underwrote quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underwrote

/'ʌndərait/

ngoại động từ underwrote; underwritten

  • ((thường) động tính từ quá khứ) ký ở dưới
  • bảo hiểm (tàu thuỷ, hàng hoá)
Định nghĩa tiếng Anh

v guarantee financial support of v protect by insurance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...