Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undescend

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undescend

//

* tính từ
  • (hòn dái) không tụt vào trong bìu dái như bình thường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...