undescried
/'ʌndis'kraid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undescried
/'ʌndis'kraid/
tính từ
- không ai nhận thấy
Từ điển Anh–Việt
112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...