Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undeserved

/'ʌndi'zə:vd/ TOEFLGRE phổ biến #24001
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undeserved

/'ʌndi'zə:vd/

tính từ

  • không đáng, không xứng đáng
Định nghĩa tiếng Anh

s. not deserved or earned

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...