Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38224

undeserving

/'ʌbdi'zə:viɳ/

tính từ

  • không đáng khen, không đáng thưởng
  • không đáng, không xứng đáng
    • undeserving of attention: không đáng để ý
Định nghĩa tiếng Anh

s. not deserving

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...