undeserving
/'ʌbdi'zə:viɳ/
tính từ
- không đáng khen, không đáng thưởng
- không đáng, không xứng đáng
- undeserving of attention: không đáng để ý
Biến thể từ
undeserving hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
s. not deserving