undeserving
/'ʌbdi'zə:viɳ/ phổ biến #38224
Biến thể từ
undeserving hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undeserving
/'ʌbdi'zə:viɳ/
tính từ
- không đáng khen, không đáng thưởng
- không đáng, không xứng đáng
- undeserving of attention: không đáng để ý
Định nghĩa tiếng Anh
s. not deserving