Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undeserving

/'ʌbdi'zə:viɳ/ phổ biến #38224
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undeserving

/'ʌbdi'zə:viɳ/

tính từ

  • không đáng khen, không đáng thưởng
  • không đáng, không xứng đáng
    • undeserving of attention: không đáng để ý
Định nghĩa tiếng Anh

s. not deserving

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...