undimmed
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undimmed
/'ʌn'dimd/
tính từ
- không bị mờ, không tối
Định nghĩa tiếng Anh
a. not made dim or less bright
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. not made dim or less bright
Đang tải...