Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undine

/'ʌndi:n/
Biến thể từ undines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undine

/'ʌndi:n/

danh từ

  • nữ thuỷ thần, nữ hà bá
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various female water spirits

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...