undoer
“undoers” là số nhiều của undoer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undoer
//
- xem undo
Định nghĩa tiếng Anh
n. a seducer who ruins a woman n. a person who unfastens or unwraps or opens
Từ điển Anh–Việt
112.494 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“undoers” là số nhiều của undoer — đang hiển thị từ gốc:
n. a seducer who ruins a woman n. a person who unfastens or unwraps or opens
Đang tải...