Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“undoers” là số nhiều của undoer — đang hiển thị từ gốc:

undoer

//

  • xem undo
Biến thể từ undoers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a seducer who ruins a woman\nn. a person who unfastens or unwraps or opens

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...