Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undraw

//

* ngoại động từ
  • (undrew, undrawn)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To draw aside or open; to draw back.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...