undraw
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undraw
//
* ngoại động từ- (undrew, undrawn)
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To draw aside or open; to draw back.
Từ điển Anh–Việt
112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To draw aside or open; to draw back.
Đang tải...