Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undraw

/.ʌn'drɒ:/
Biến thể từ undrawn quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undraw

//

* ngoại động từ
  • (undrew, undrawn)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To draw aside or open; to draw back.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...