Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undrawn

//

  • past part của undraw
Định nghĩa tiếng Anh

s. not represented in a drawing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...