undrawn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undrawn
//
- past part của undraw
Định nghĩa tiếng Anh
s. not represented in a drawing
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. not represented in a drawing
Đang tải...