Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28680

undressed

/'ʌn'drest/

tính từ

  • đã cởi quần áo, đã lột áo quần
  • mặc thường phục; ăn bận xuềnh xoàng
  • chưa xử lý, chưa chế biến
    • undressed leather: da chưa thuộc
    • undressed wound: vết thương không băng lại
Định nghĩa tiếng Anh

s. of lumber or stone or hides; not finished or dressed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...