Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undurable

/'ʌn'djuərəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undurable

/'ʌn'djuərəbl/

tính từ

  • không bền, không lâu bền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...