Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unelaborate

//

* tính từ
  • không tỉ mỉ, không chi tiết
  • không phức tạp; đơn giản

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...