Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unemployment compensation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unemployment compensation

//

* danh từ
  • tiền trợ cấp thất nghiệp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...