Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unendangered

/'ʌnin'deindʤəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unendangered

/'ʌnin'deindʤəd/

tính từ

  • không bị làm nguy hiểm, không bị gây nguy hiểm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...