unending
/ʌn'endiɳ/ phổ biến #15817
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unending
/ʌn'endiɳ/
tính từ
- không dứt, không hết, vô tận
- bất diệt, trường cửu
- (thông tục) thường kỳ, thường xuyên
Định nghĩa tiếng Anh
s continuing forever or indefinitely