Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unending

/ʌn'endiɳ/ phổ biến #15817
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unending

/ʌn'endiɳ/

tính từ

  • không dứt, không hết, vô tận
  • bất diệt, trường cửu
  • (thông tục) thường kỳ, thường xuyên
Định nghĩa tiếng Anh

s continuing forever or indefinitely

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...