Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unendurable

/'ʌnin'fɔ:səbl/ phổ biến #34597
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unendurable

/'ʌnin'fɔ:səbl/

tính từ

  • không thể chịu đựng được, khó chịu đựng
Định nghĩa tiếng Anh

a incapable of being put up with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...