Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unenterprising

/'ʌn'entəpraiziɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unenterprising

/'ʌn'entəpraiziɳ/

tính từ

  • không dám làm, không có gan làm (việc gì)
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking in enterprise; not bold or venturesome

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...