Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unequalise

/'ʌn'i:kwəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unequalise

/'ʌn'i:kwəlaiz/

ngoại động từ

  • không làm bằng, không làm ngang
  • không gỡ hoà (bóng đá...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...