Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unerring

/'ʌn'ə:riɳ/ phổ biến #26382
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unerring

/'ʌn'ə:riɳ/

tính từ

  • không sai, chính xác
    • unerring in one's judgment: chính xác trong nhận xét của mình
Định nghĩa tiếng Anh

s not liable to error

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...