unerring
/'ʌn'ə:riɳ/ phổ biến #26382
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unerring
/'ʌn'ə:riɳ/
tính từ
- không sai, chính xác
- unerring in one's judgment: chính xác trong nhận xét của mình
Định nghĩa tiếng Anh
s not liable to error